Tìm hiểu các ký hiệu đường ống hệ cấp thoát nước tiêu chuẩn

Tìm hiểu các ký hiệu đường ống hệ cấp thoát nước tiêu chuẩn

Trong thiết kế và thi công hệ thống cấp thoát nước, việc nắm vững các ký hiệu đường ống hệ cấp thoát nước là vô cùng quan trọng. Các ký hiệu này giúp kỹ sư, nhà thầu và thợ lắp đặt dễ dàng đọc hiểu bản vẽ, đảm bảo thi công đúng kỹ thuật, tránh sai sót và tối ưu hiệu suất hệ thống. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về ký hiệu đường ống cấp thoát nước, các loại van, phụ kiện nối ống và những thuật ngữ quan trọng thường gặp trong bản vẽ kỹ thuật.

Tầm quan trọng của việc hiểu các ký hiệu đường ống trong bản vẽ hệ cấp thoát nước

Việc nắm vững các ký hiệu trong bản vẽ cấp thoát nước đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu quả của công trình. Khi hiểu rõ các ký hiệu này, chúng ta có thể:

  • Đảm bảo tính chính xác trong thi công: Tránh được những sai sót do hiểu nhầm ký hiệu, dẫn đến việc lắp đặt sai hoặc không đúng vị trí.​
  • Tiết kiệm thời gian và chi phí: Giảm thiểu các lỗi phát sinh, hạn chế việc sửa chữa hoặc điều chỉnh không cần thiết.​
  • Đảm bảo an toàn: Tránh được những rủi ro liên quan đến hệ thống cấp thoát nước, như rò rỉ, tắc nghẽn hay ô nhiễm nguồn nước.​

Xem thêm: 7 nguyên tắc cơ bản trong thiết kế đường ống nước

Các ký hiệu cơ bản trong bản vẽ đường ống hệ cấp thoát nước

Trong bản vẽ kỹ thuật, các ký hiệu được sử dụng để biểu thị các thành phần khác nhau của hệ thống cấp thoát nước. Dưới đây là một số ký hiệu cơ bản thường gặp:​

Ký hiệu đường ống

  • C: Cấp nước sinh hoạt
  • CN: Cấp nước nóng
  • T: Thoát nước sinh hoạt​
  • TH: Ống dẫn nước tuần hoàn
  • CX: Cấp nước sản xuất
  • TX: Thoát nước sản xuất​
  • TM: Thoát nước mưa​
  • TB: Ống thông hơi của hệ thống nước bẩn​

Các ký hiệu đường ống cấp thoát nước.

Các ký hiệu đường ống cấp thoát nước.

Ký hiệu phụ kiện nối ống

Các phụ kiện nối ống được ký hiệu để thể hiện cách thức kết nối giữa các đoạn ống hoặc giữa ống với thiết bị:​

  • Cút (Elbow): Thay đổi hướng dòng chảy của ống.​
  • Tê (Tee): Phân nhánh dòng chảy.​
  • Côn (Reducer): Thay đổi kích thước đường ống.​
  • Mặt bích (Flange): Kết nối các đoạn ống hoặc ống với thiết bị.​

Các ký hiệu phụ kiện nối ống nước.

Các ký hiệu phụ kiện nối ống nước.

Ký hiệu vị trí nối ống trong bản vẽ

Các ký hiệu vị trí nối ống.

Các ký hiệu vị trí nối ống.

Các ký hiệu thiết bị trong bản vẽ đường ống hệ cấp thoát nước

Ký hiệu thiết bị vệ sinh

Các thiết bị vệ sinh như bồn cầu, chậu rửa, bồn tắm cũng có các ký hiệu riêng trong bản vẽ:​

  • WC: Bồn cầu.​
  • LAV: Chậu rửa mặt.​
  • UR: Chậu tiểu.
  • BT: Bồn tắm.​

Các ký hiệu thiết bị vệ sinh.

Các ký hiệu thiết bị vệ sinh.

Thiết bị điều chỉnh

Các ký hiệu thiết bị điều chỉnh

Các ký hiệu thiết bị điều chỉnh

Thiết bị đo

Các ký hiệu thiết bị đo

Các ký hiệu thiết bị đo

Thiết bị tắm rửa

Các ký hiệu thiết bị tắm rửa

Các ký hiệu thiết bị tắm rửa

Thiết bị vòi nước

Các ký hiệu thiết bị vòi nước

Các ký hiệu thiết bị vòi nước

Thiết bị máy bơm nước

Các ký hiệu thiết bị máy bơm nước

Các ký hiệu thiết bị máy bơm nước

Kí hiệu công trình cấp thoát nước

Các ký hiệu công trình cấp thoát nước

Các ký hiệu công trình cấp thoát nước

Các thuật ngữ tiếng Anh thường gặp trong bản vẽ cấp thoát nước

Trong các bản vẽ kỹ thuật, nhiều thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng để mô tả các thành phần của hệ thống cấp thoát nước. Việc hiểu rõ các thuật ngữ này giúp chúng ta đọc và hiểu bản vẽ một cách chính xác hơn:

B

  • Bãi để vật liệu: Material Area
  • Bản vẽ số..: Drawing No…
  • Bản vẽ xây dựng: Construction Drawing
  • Bảng thống kê vật tư: List of Material
  • Bể cảnh: Fountain
  • Bể chứa nước: Storage Reservoir
  • Bể chứa: Storage Reservoir
  • Bể lắng ngang : Clarifier tank
  • Bể lắng ngang: Clarifier tank
  • Bể lọc nhanh trọng lực: Gravity Filter
  • Bể lọc: Filter
  • Bể phản ứng vách ngăn: Flocculation tank
  • Bể thu hồi bùn: Sludge lagoon
  • Bể thu hồi nước thải: Waste water lagoon
  • Bể trộn vách ngăn: Disinfection
  • Bể trộn: Mixing tank
  • Bích nhựa rỗng: Comb flange for UPVC
  • Bích rỗng: Steel Flange
  • Bình clo: Chlorine drum
  • Bộ xử lý phát hiện rò rỉ Clo: Microprocessor based gas warning system
  • Bơm chìm thoát nước rò rỉ: Sump pump for sludge water
  • Bơm chìm: Submersible pump
  • Bơm định lượng: Dosing Pump
  • Bơm kỹ thuật: Boosters pump
  • Bơm nước vào mạng: Treated water pump
  • Bơm thu hồi nước thải: Clear water pump
  • Bu gang BU: Flange spigot pipe
  • Bu lông: Bolt
  • Buồng chứa ống: Filter pipes gallery

C

  • Cái: Piece
  • Cân lò xo loại 500 – 2000 kg: Spring balance for cranes 500 – 2000 kg
  • Chủ đầu tư: Owner
  • Chủ trì: Team Leader
  • Clo hoạt tính: Activated Chlorine
  • Cơ quan điều hành: Executing Agency
  • Còi báo động: Signal horn
  • Côn: Reducer
  • Cửa thông sang bể chứa: Gate connection to reservoir
  • Cút thép mạ kẽm: Galvanize Steel Bend
  • Cút thép: Steel Bend

D-Đ-E-H-K

  • Đài nước: Water tower
  • Đất tự nhiên: Natural soil
  • Đèn báo động: Flash – light
  • Đơn vị: Unit
  • Đường ống kỹ thuật: Technical pipes
  • Duyệt: Approved
  • Ecu: Nut
  • Ejector: Injector
  • Hố van đồng hồ: Flow Meter
  • Họng tưới nước: Outlet Refer
  • Hợp đồng số: Contract No
  • Kiểm tra: Checker
  • Lá chắn thép: Penetration Plate
  • Lá chắn thép: Steel Plate

M

  • Máng thu nước răng cưa: Water collection cog-channel
  • Mặt bằng cụm xử lý nước: Plan of water treatment Module
  • Mặt bằng tổng thể trạm xử lý: General layout of Water treatment plan.
  • Mặt cắt: Section
  • Mặt đứng: Façade
  • Máy khuấy trộn vôi: Mixer for lime slurry
  • Mối nối mềm: Flexible coupling
  • Mương xả tràn: Overflow Channel

N

  • Eo ống: Anchor pipe
  • Nhà bảo vệ: Guard House
  • Nhà điều hành: Control Building
  • Nhà hóa chất: Chemical House
  • Nhà thầu: Contractor
  • Nhà xưởng: Workshop
  • Nối kép: Galvanize Steel Adapter
  • Nối thẳng: Straight Fitting
  • Nối với mạng: Connect to network

O

  • Ống cấp gió rửa lọc: Scouring Pipe
  • Ống cấp nước trở lại khu xử lý: Return waste water to water treatment block
  • Ống cấp vào mạng: Outlet
  • Ống dẫn Clo: Clo/Chlorine pipeline
  • Ống dẫn nước rửa lọc: Backwashed Pipeline
  • Ống dẫn nước thô: Raw water Pipeline
  • Ống dẫn nước thu hồi: Return waste water pipe
  • Ống dẫn phèn: Alum pipeline
  • Ống dẫn vôi: Lime Pipeline
  • Ống dịch vụ: Service Pipeline
  • Ống nhựa mềm: PE Pipe
  • Ống nhựa: UPVC pipe
  • Ống thép không gỉ: Stainless steel pipe
  • Ống thép thông hơi: Steel pipe air
  • Ống vào: Inlet
  • Ống xả cặn bể lắng: Sludge discharge pipelines
  • Ống xả kiệt: Drain Pipe
  • Ống xả tràn: Overflow
  • Quần áo bảo hộ và mặt nạ phòng độc: Stand – alone body and eye shower
  • Quạt hút gió: Exhauster Fan

R-S-T

  • Ren ngoài : Male Screw
  • Sàn công tác: Working Platform
  • Sensor phát hiện khí clo: Chlorine gas sensor
  • Sơ đồ cao trình thủy lực: Hydraulic Profile
  • Số lượng: Quantity
  • Số thứ tự: No
  • Tê thép: Steel Tee
  • Tên vật tư – quy cách: Specification types of material
  • Thép tấm không rỉ: Stainless steel panel
  • Thiết bị báo khí rò rỉ khí clo: Safety System gas detect
  • Thiết bị điều chỉnh chân không: Vacuum regulator with liquid Chlorine trap
  • Thiết bị điều chỉnh định lượng bằng tay: Dosing unit with manual rate valve
  • Thiết bị nâng: Lift device
  • Thiết bị trộn tĩnh: Static Mixer
  • Thiết kế: Designer
  • Thùng thép không gỉ trộn vôi: Stainless steel tank for Lime Slurry
  • Trạc ba bằng nhựa: Strainers UPVC
  • Trắc dọc tuyến ống cấp nước rửa lọc: Longitudinal Profile Of backwashed water pipe
  • Trắc dọc tuyến ống cấp nước sạch: Longitudinal Profile Of treated water pipe
  • Trắc dọc: Longitudinal Profile
  • Trạm biến áp: Transformer
  • Trạm bơm cấp 2: Pumping station
  • Trạm bơm nước thô: Raw water intake

V

  • Van bi bằng thép không rỉ (nối ren): Ball valves Stainless steel
  • Van bướm hai chiều: Butterfly Valve
  • Van bướm một chiều: Check Valve
  • Van phao: Floating valve
  • Gioăng cao su: Rubber ring water hammer check valve

Hiểu rõ các ký hiệu đường ống hệ cấp thoát nước là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo quá trình thiết kế và thi công diễn ra suôn sẻ, hạn chế sai sót và tối ưu chi phí. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần tư vấn về các sản phẩm ống nhựa đạt chuẩn chất lượng, hãy liên hệ ngay với Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong phía Nam – Tiền Phong Nam để được hỗ trợ tận tình và nhanh chóng.